Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "gấu trúc" 1 hit

Vietnamese gấu trúc
button1
English NounsPanda
Example
Gấu trúc ăn tre.
Pandas eat bamboo.

Search Results for Synonyms "gấu trúc" 0hit

Search Results for Phrases "gấu trúc" 5hit

Gấu trúc ăn tre.
Pandas eat bamboo.
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
The event took place two days before the pandas departed for China.
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z